Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 雪原 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 雪原:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 雪原 trong tiếng Trung hiện đại:

[xuěyuán] cánh đồng tuyết; đồng tuyết phủ dày。覆盖着深雪的原野。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 雪

tuyết:tuyết hận (rửa hận); bông tuyết

Nghĩa chữ nôm của chữ: 原

nguyên:căn nguyên
雪原 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 雪原 Tìm thêm nội dung cho: 雪原