Từ: quĩ có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ quĩ:

Đây là các chữ cấu thành từ này: quĩ

Nghĩa quĩ trong tiếng Việt:

["- dt Số tiền bạc dành lại để làm việc gì: Quĩ công đoàn; Quĩ tiết kiệm; Quĩ bảo thọ."]

Dịch quĩ sang tiếng Trung hiện đại:

quỹ

Nghĩa chữ nôm của chữ: quĩ

quĩ:thủ quĩ
quĩ:quĩ độ (ước lượng)
quĩ:y quỹ (tủ áo)
quĩ:quĩ đạo
quĩ tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: quĩ Tìm thêm nội dung cho: quĩ