Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: rượt đuổi có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ rượt đuổi:
Dịch rượt đuổi sang tiếng Trung hiện đại:
驰逐 《奔驰追赶。》Nghĩa chữ nôm của chữ: rượt
| rượt | 𧺕: | rượt theo |
| rượt | 趠: | rượt theo |
| rượt | 𫑓: | rượt theo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: đuổi
| đuổi | 𧻐: | đánh đuổi; theo đuổi; xua đuổi |
| đuổi | : | đánh đuổi; theo đuổi; xua đuổi |
| đuổi | 𲃪: | đánh đuổi; theo đuổi; xua đuổi |
| đuổi | 𨆷: | đánh đuổi; theo đuổi; xua đuổi |
| đuổi | 𨒻: | đánh đuổi; theo đuổi; xua đuổi |
| đuổi | 𬩛: | đánh đuổi; theo đuổi; xua đuổi |
| đuổi | 𨘗: | đánh đuổi; theo đuổi; xua đuổi |
| đuổi | : |

Tìm hình ảnh cho: rượt đuổi Tìm thêm nội dung cho: rượt đuổi
