Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: đánh roi có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ đánh roi:

Đây là các chữ cấu thành từ này: đánhroi

Dịch đánh roi sang tiếng Trung hiện đại:

鞭打 《用鞭子打, 多用于具体事物。》

《用鞭、仗或竹板子打。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: đánh

đánh:đánh ghen; đánh nhau; đánh chén

Nghĩa chữ nôm của chữ: roi

roi:quất roi
roi:roi da
roi: 
roi𩍢:roi da, roi vọt
đánh roi tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: đánh roi Tìm thêm nội dung cho: đánh roi