Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa rầm trong tiếng Việt:
["- d. Phiến gỗ bắc ngang để đỡ xà nhà hay sàn gác.","- ph. Có tiếng vang mạnh: Kêu rầm."]Dịch rầm sang tiếng Trung hiện đại:
咕咚 《象声词, 重东西落下或大口喝水的声音。》咣 《象声词, 形容撞击振动的声音。》rầm một cái, cánh cửa đã đóng lại.
咣的一声, 关上了大门。
咣当; 哗啦 《象声词, 形容撞击振动的声音。》
rầm một tiếng, bức tường đổ xuống.
哗啦一声, 墙倒了。
Nghĩa chữ nôm của chữ: rầm
| rầm | 啉: | rầm rĩ |
| rầm | 𱓈: | lầm rầm |
| rầm | 嗂: | rầm rĩ |
| rầm | 𠽍: | rầm rầm |
| rầm | 梣: | rầm rầm |
| rầm | : | cây đổ rầm |
| rầm | 樳: | rầm rầm |
| rầm | 氳: | rầm rầm |
| rầm | 淫: | |
| rầm | 霖: | rầm rầm |
| rầm | 霪: | rầm rầm |

Tìm hình ảnh cho: rầm Tìm thêm nội dung cho: rầm
