Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 抻面 trong tiếng Trung hiện đại:
[chēnmiàn] kéosợi; kéo bột thành sợi mì (dùng tay)。用手把面块抻成面条儿。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 抻
| thân | 抻: | thân (kéo giãn, giãn ra) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 面
| diện | 面: | ăn diện; diện mạo; hiện diện |
| miến | 面: | canh miến; miến phấn (bột tán); miến hồ (bột dính); đại mễ miến (bột gạo) |

Tìm hình ảnh cho: 抻面 Tìm thêm nội dung cho: 抻面
