Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 抻面 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 抻面:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 抻面 trong tiếng Trung hiện đại:

[chēnmiàn] kéosợi; kéo bột thành sợi mì (dùng tay)。用手把面块抻成面条儿。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 抻

thân:thân (kéo giãn, giãn ra)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 面

diện:ăn diện; diện mạo; hiện diện
miến:canh miến; miến phấn (bột tán); miến hồ (bột dính); đại mễ miến (bột gạo)
抻面 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 抻面 Tìm thêm nội dung cho: 抻面