Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: rượu chai có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ rượu chai:
Dịch rượu chai sang tiếng Trung hiện đại:
瓶装酒Píngzhuāng jiǔNghĩa chữ nôm của chữ: rượu
| rượu | 溜: | rượu chè, uống rượu, nấu rượu |
| rượu | 𤄍: | rượu chè, uống rượu, nấu rượu |
| rượu | 酒: | rượu chè, uống rượu, nấu rượu |
| rượu | 𨢇: | rượu chè, uống rượu, nấu rượu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: chai
| chai | : | chai lọ; chai tay; chai mặt |
| chai | 𥑂: | chai lọ; chai tay; chai mặt |
| chai | : | chai lọ; chai tay; chai mặt |
| chai | : | chai lọ; chai tay; chai mặt |
| chai | 齊: | chai lọ; chai tay; chai mặt |

Tìm hình ảnh cho: rượu chai Tìm thêm nội dung cho: rượu chai
