Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: rất lạnh có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ rất lạnh:
Dịch rất lạnh sang tiếng Trung hiện đại:
严寒 《 (气候)极冷。》Nghĩa chữ nôm của chữ: rất
| rất | 慄: | rất lớn |
| rất | 窒: | rất tốt, rất nhiều |
| rất | 𫇐: | rất tốt, rất nhiều |
Nghĩa chữ nôm của chữ: lạnh
| lạnh | 冷: | lạnh lẽo |
| lạnh | 㳥: | lạnh lẽo |
| lạnh | 𨗺: | lạnh lẽo |

Tìm hình ảnh cho: rất lạnh Tìm thêm nội dung cho: rất lạnh
