Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa rớt trong tiếng Việt:
["- 1 dt. Nước dãi chảy dài: Thằng bé ăn kẹo, rớt đầy mép.","- 2 đgt. 1. Rơi ra thành giọt: thương rớt nước mắt. 2. Rơi lại sau, sót lại sau: bị rớt lại, không theo kịp đơn vị. 3. đphg Rơi, rơi xuống: làm rớt cái bát. 4. đphg Hỏng thi, không đỗ: thi rớt."]Dịch rớt sang tiếng Trung hiện đại:
榜上无名 《榜上没有名字, 喻考试未被录取。 >跌落; 跌 《(物体)往下掉。》降 《落下(跟"升"相对)。》
落; 掉 《因为跟不上而被丢在后面。》
mọi người ai cũng nổ lực làm, chẳng ai muốn rớt lại phía sau.
大家都努力干, 谁也不愿意落在后面。
落标 《指在招标中没有中标。泛指在竞争中失败。》
硬着陆 《人造卫星、宇宙飞船等不经减速控制而以较高速度降落到地面或其他星体表面上。》
Nghĩa chữ nôm của chữ: rớt
| rớt | 溧: | rơi rớt |

Tìm hình ảnh cho: rớt Tìm thêm nội dung cho: rớt
