Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 粉皮 trong tiếng Trung hiện đại:
[fěnpí] bánh phở; miến (làm bằng đậu xanh hay bột khoai.)。(粉皮儿)用绿豆、白薯等的淀粉制成的片状的食品。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 粉
| phấn | 粉: | phấn hoa; son phấn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 皮
| bì | 皮: | bì (bì lợn) |
| bìa | 皮: | bìa sách; bìa rừng |
| bầy | 皮: | một bầy; bầy vẽ |
| bề | 皮: | bề bộn |
| vào | 皮: | đi vào; vào đề; vào tròng |
| vừa | 皮: | vừa phải; vừa ý |

Tìm hình ảnh cho: 粉皮 Tìm thêm nội dung cho: 粉皮
