Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa rực trong tiếng Việt:
["- ph. Bùng lên, sáng trưng: Lửa cháy rực; Đèn sáng rực.","- ph. Trướng lên làm cho khó chịu: No rực đến cổ. Béo rực mỡ. Béo quá cảm thấy khó chịu."]Dịch rực sang tiếng Trung hiện đại:
口绷 《用在某些形容词的前面, 表示程度深。》
Nghĩa chữ nôm của chữ: rực
| rực | 氻: | |
| rực | 𤊧: | rực rỡ, rực sáng |
| rực | : | rực rỡ, rực sáng |
| rực | 熤: | rực rỡ, rực sáng |

Tìm hình ảnh cho: rực Tìm thêm nội dung cho: rực
