Từ: suý có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ suý:

Đây là các chữ cấu thành từ này: suý

Dịch suý sang tiếng Trung hiện đại:

帅 《军队中最高的指挥员。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: suý

suý帅:cờ suý
suý帥:cờ suý
suý揣:tránh suý (gắng sức)
suý甩:suy thoái, suy vi
suý tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: suý Tìm thêm nội dung cho: suý