Chữ 𤂷 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𤂷, chiết tự chữ Ứ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𤂷:

𤂷

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𤂷

𤂷

Chiết tự chữ 𤂷

[]

U+0240B7, tổng 19 nét, bộ Thủy 水 [氵]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: e4;
Việt bính: ;

𤂷

Nghĩa Trung Việt của từ 𤂷


ứ, như "ứ đọng" (vhn)

Chữ gần giống với 𤂷:

㶄, 㶅, 㶆, 㶇, 㶈, 㶉, 濳, 瀕, 瀘, 瀚, 瀛, 瀜, 瀝, 瀟, 瀠, 瀣, 瀧, 瀨, 瀬, 𤂷, 𤃛, 𤃜, 𤃝, 𤃞, 𤃟, 𤃠, 𤃡, 𤃢, 𤃤, 𤃥, 𤃧,

Chữ gần giống 𤂷

Tự hình:

Tự hình chữ 𤂷 Tự hình chữ 𤂷 Tự hình chữ 𤂷 Tự hình chữ 𤂷

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𤂷

ứ𤂷:ứ đọng
𤂷 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𤂷 Tìm thêm nội dung cho: 𤂷