Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 小雪 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiǎoxuě] tiểu tuyết (tiết) (vào ngày 22, 23 tháng 11)。二十四节气之一,在11月22日或23日。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 小
| tiểu | 小: | tiểu quốc; chú tiểu; tiểu tiện |
| tĩu | 小: | tục tĩu |
| tẻo | 小: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 雪
| tuyết | 雪: | tuyết hận (rửa hận); bông tuyết |

Tìm hình ảnh cho: 小雪 Tìm thêm nội dung cho: 小雪
