Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 一定之规 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 一定之规:
Nghĩa của 一定之规 trong tiếng Trung hiện đại:
[yīdìngzhīguī] quy tắc đã định; ý đã định。一定的规则。多比喻已经打定的主意。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 一
| nhất | 一: | thư nhất, nhất định |
| nhắt | 一: | lắt nhắt |
| nhứt | 一: | nhứt định (nhất định) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 定
| định | 定: | chỉ định; chủ định; định kiến; nhất định; quyết định |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 之
| chi | 之: | làm chi, hèn chi |
| giây | 之: | giây lát, giây phút |
| gì | 之: | cái gì |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 规
| quy | 规: | quy luật |

Tìm hình ảnh cho: 一定之规 Tìm thêm nội dung cho: 一定之规
