Chữ 𦟽 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𦟽, chiết tự chữ MẬT

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𦟽:

𦟽

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𦟽

𦟽

Chiết tự chữ 𦟽

[]

U+0267FD, tổng 15 nét, bộ Nhục 肉
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𦟽

Nghĩa Trung Việt của từ 𦟽


mật, như "gan mật" (vhn)

Chữ gần giống với 𦟽:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𦟜, 𦟣, 𦟤, 𦟨, 𦟪, 𦟱, 𦟵, 𦟶, 𦟷, 𦟸, 𦟹, 𦟺, 𦟻, 𦟼, 𦟽, 𦟾, 𦟿,

Chữ gần giống 𦟽

Tự hình:

Tự hình chữ 𦟽 Tự hình chữ 𦟽 Tự hình chữ 𦟽 Tự hình chữ 𦟽

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𦟽

mật𦟽:gan mật
𦟽 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𦟽 Tìm thêm nội dung cho: 𦟽