Từ: thơi có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ thơi:

Đây là các chữ cấu thành từ này: thơi

Dịch thơi sang tiếng Trung hiện đại:

《从上到下或从外到里的距离大。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: thơi

thơi:thảnh thơi
thơi tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: thơi Tìm thêm nội dung cho: thơi