Từ: bể chứa bùn có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ bể chứa bùn:

Đây là các chữ cấu thành từ này: bể • chứa • bùn

Dịch bể chứa bùn sang tiếng Trung hiện đại:

工
泥浆池。

Nghĩa chữ nôm của chữ: bể

bể彼:bốn bể
bể𢯏: 
bể波:bốn bể
bể𣷭:bốn bể
bể𤅶: 
bể𥓳:đánh bể

Nghĩa chữ nôm của chữ: chứa

chứa渚:chứa chan
chứa𤀞:chứa chan
chứa𥢳:chứa đựng, chứa chấp; chất chứa; nhà chứa
chứa翥:chứa đựng, chứa chấp; chất chứa; nhà chứa
chứa𦼥:chứa đựng, chứa chấp; chất chứa; nhà chứa
chứa諸:chứa đựng, chứa chấp; chất chứa; nhà chứa
chứa貯:chứa đựng, chứa chấp; chất chứa; nhà chứa
chứa𧸓:chứa đựng, chứa chấp; chất chứa; nhà chứa
chứa踷:chứa đựng, chứa chấp; chất chứa; nhà chứa
chứa躇:chứa đựng, chứa chấp; chất chứa; nhà chứa

Nghĩa chữ nôm của chữ: bùn

bùn𡎛:đất bùn; bùn lầy
bùn渀:đất bùn; bùn lầy
bùn湓:đất bùn; bùn lầy
bể chứa bùn tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: bể chứa bùn Tìm thêm nội dung cho: bể chứa bùn