Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 深夜 trong tiếng Trung hiện đại:
[shēnyè] đêm khuya。指半夜以后。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 深
| thum | 深: | thum thủm |
| thâm | 深: | thâm trầm |
| thăm | 深: | thăm thẳm |
| thẫm | 深: | đỏ thẫm, xanh thẫm |
| thẳm | 深: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 夜
| dà | 夜: | dần dà |
| dạ | 夜: | dạ bán (nửa đêm); dạ minh châu; dạ xoa |
Gới ý 15 câu đối có chữ 深夜:

Tìm hình ảnh cho: 深夜 Tìm thêm nội dung cho: 深夜
