Từ: 深夜 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 深夜:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 深夜 trong tiếng Trung hiện đại:

[shēnyè] đêm khuya。指半夜以后。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 深

thum:thum thủm
thâm:thâm trầm
thăm:thăm thẳm
thẫm:đỏ thẫm, xanh thẫm
thẳm: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 夜

:dần dà
dạ:dạ bán (nửa đêm); dạ minh châu; dạ xoa

Gới ý 15 câu đối có chữ 深夜:

Độc hạc do kinh thâm dạ tuyết,Cô loan thả nại vĩnh tiêu sương

Lẻ hạc còn qua đêm sâu tuyết,Đơn loan lại chịu cảnh sương mây

深夜 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 深夜 Tìm thêm nội dung cho: 深夜