Cao su chống va đập cửa
Từ: tàu ngựa có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ tàu ngựa:
Dịch tàu ngựa sang tiếng Trung hiện đại:
槽 《盛牲畜饲料的长条形器具。》枥 《马槽。》
马号 《公家养马的地方。》
马厩 《饲养马的房子。》
Nghĩa chữ nôm của chữ: tàu
| tàu | 槽: | tàu lá |
| tàu | 艚: | tàu bè |
| tàu | 蓸: | tàu lá |
| tàu | 𬟠: | tàu lá |
Nghĩa chữ nôm của chữ: ngựa
| ngựa | 馭: | con ngựa |

Tìm hình ảnh cho: tàu ngựa Tìm thêm nội dung cho: tàu ngựa
