Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: tèm lèm có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ tèm lèm:
Dịch tèm lèm sang tiếng Trung hiện đại:
污渍斑儿。Nghĩa chữ nôm của chữ: tèm
| tèm | 潜: | tèm nhèm; tòm tèm (chưa mãn ý) |
| tèm | 潛: | tèm nhèm; tòm tèm (chưa mãn ý) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: lèm
| lèm | 𠿳: | lèm nhèm, lèm bèm |
| lèm | 廉: | |
| lèm | 醶: | lèm nhèm |

Tìm hình ảnh cho: tèm lèm Tìm thêm nội dung cho: tèm lèm
