Từ: tèm lèm có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ tèm lèm:

Đây là các chữ cấu thành từ này: tèmlèm

Dịch tèm lèm sang tiếng Trung hiện đại:

污渍斑儿。

Nghĩa chữ nôm của chữ: tèm

tèm:tèm nhèm; tòm tèm (chưa mãn ý)
tèm:tèm nhèm; tòm tèm (chưa mãn ý)

Nghĩa chữ nôm của chữ: lèm

lèm𠿳:lèm nhèm, lèm bèm
lèm: 
lèm:lèm nhèm
tèm lèm tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: tèm lèm Tìm thêm nội dung cho: tèm lèm