Chữ 醶 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 醶, chiết tự chữ LÈM

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 醶:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 醶

Chiết tự chữ lèm bao gồm chữ 酉 僉 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

醶 cấu thành từ 2 chữ: 酉, 僉
  • dấu, dậu, giấu, giậu
  • thiêm
  • []

    U+91B6, tổng 20 nét, bộ Dậu 酉
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: yan4, jiao4;
    Việt bính: gaan2 jim6;


    Nghĩa Trung Việt của từ 醶


    lèm, như "lèm nhèm" (gdhn)

    Chữ gần giống với 醶:

    , , , , , , , 𨣤, 𨣥,

    Dị thể chữ 醶

    𫑷,

    Chữ gần giống 醶

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 醶 Tự hình chữ 醶 Tự hình chữ 醶 Tự hình chữ 醶

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 醶

    lèm:lèm nhèm
    醶 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 醶 Tìm thêm nội dung cho: 醶