Cao su chống va đập cửa

Chữ 𠿳 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𠿳, chiết tự chữ LÈM, LÉM, LÌM, RƯỜM, RỜM

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𠿳:

𠿳

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𠿳

𠿳

Chiết tự chữ 𠿳

[]

U+020FF3, tổng 16 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𠿳

Nghĩa Trung Việt của từ 𠿳



lèm, như "lèm nhèm, lèm bèm" (vhn)
lém, như "lém lỉnh" (gdhn)
lìm, như "im lìm" (gdhn)
rờm, như "rờm rà (rườm rà)" (gdhn)
rườm, như "rườm rà" (gdhn)

Chữ gần giống 𠿳

Tự hình:

Tự hình chữ 𠿳 Tự hình chữ 𠿳 Tự hình chữ 𠿳 Tự hình chữ 𠿳

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𠿳

lèm𠿳:lèm nhèm, lèm bèm
lém𠿳:lém lỉnh
lìm𠿳:im lìm
rườm𠿳:rườm rà
rờm𠿳:rờm rà (rườm rà)
𠿳 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𠿳 Tìm thêm nội dung cho: 𠿳