Cao su chống va đập cửa

Từ: tìm tòi học hỏi có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ tìm tòi học hỏi:

Đây là các chữ cấu thành từ này: tìmtòihọchỏi

Dịch tìm tòi học hỏi sang tiếng Trung hiện đại:

求学 《探求学问。》
研究 《探求事物的真相、性质、规律等。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: tìm

tìm:tìm kiếm, tìm tòi
tìm:tìm kiếm, tìm tòi
tìm𱑭:tìm kiếm, tìm tòi

Nghĩa chữ nôm của chữ: tòi

tòi:tìm tòi
tòi𪧾:tìm tòi
tòi:tìm tòi
tòi:tìm tòi
tòi:tìm tòi
tòi𪱕:tòi lên
tòi:tòi lên
tòi: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: học

học:học hành; học hiệu; học đòi
học:học hành; học hiệu; học đòi
học𭓇:học hành; học hiệu; học đòi
học:học tập

Nghĩa chữ nôm của chữ: hỏi

hỏi:cưới hỏi; học hỏi; hỏi han
hỏi𠳨:cưới hỏi; học hỏi; hỏi han
hỏi:cưới hỏi; học hỏi; hỏi han
hỏi𫊹:heng hỏi (Con đom đóm)
tìm tòi học hỏi tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: tìm tòi học hỏi Tìm thêm nội dung cho: tìm tòi học hỏi