Từ: tạnh mưa có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ tạnh mưa:

Đây là các chữ cấu thành từ này: tạnh • mưa

Dịch tạnh mưa sang tiếng Trung hiện đại:

雨停; 放晴 《阴雨后转晴。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: tạnh

tạnh情:tạnh ráo
tạnh晴:trời quang mây tạnh
tạnh浄:tạnh mưa
tạnh淨:tạnh mưa
tạnh𬰆:tạnh gió
tạnh𩄳:tạnh mưa

Nghĩa chữ nôm của chữ: mưa

mưa湄:mưa gió; mây mưa
mưa𩄎:mưa gió; mây mưa
mưa𩅹:mưa gió; mây mưa
tạnh mưa tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: tạnh mưa Tìm thêm nội dung cho: tạnh mưa