Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa vác trong tiếng Việt:
["- đgt Mang một vật nặng đặt trên vai: Ăn no vác nặng (tng); Một anh dân quân vai vác nỏ (NgĐThi).","- dt Vật mang trên vai: ở rừng về, mang theo một củi."]Dịch vác sang tiếng Trung hiện đại:
背; 负 《 (人)用脊背驮>vác nặng; mang nặng负重。
夯 《用力扛。》
荷 《背或扛。》
vác cuốc
荷锄。
súng vác vai, đạn lên nòng
荷枪实弹。
脚 《旧时指跟体力搬运有关的。》
người vác thuê; người bốc xếp.
脚夫。
扛; 掆 《用肩膀承担物体。》
vác súng.
扛枪。
vác cuốc.
扛着锄头。
挎 《把东西挂在肩头, 脖颈或腰里。》
掮 《把东西放在肩上搬运。》
vác hành lý ra ga.
掮着行李到车站去。
Nghĩa chữ nôm của chữ: vác
| vác | 博: | bốc vác |
| vác | 域: | vác lên |
| vác | 搏: | vác cuốc |
| vác | 𦠰: | vác súng |
| vác | 𫆶: | vác quốc ra đồng |
| vác | 越: | vác mặt lên |

Tìm hình ảnh cho: vác Tìm thêm nội dung cho: vác
