Cao su chống va đập cửa

Từ: vin có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ vin:

Đây là các chữ cấu thành từ này: vin

Dịch vin sang tiếng Trung hiện đại:

《抓住; 把着; 抓着可依附的东西。》khỉ vin cành hái quả ăn
猴子扒着树枝儿采果子吃。
拉拽。
引据 《引用、根据。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: vin

vin:tròn vin
vin:vin vào
vin:vin cành
vin tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: vin Tìm thêm nội dung cho: vin