Từ: vích có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ vích:

Đây là các chữ cấu thành từ này: vích

Dịch vích sang tiếng Trung hiện đại:

海鳖。

Nghĩa chữ nôm của chữ: vích

vích:vích lên
vích𬠲:rùa biển
vích𩼢:rùa biển lớn
vích tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: vích Tìm thêm nội dung cho: vích