Từ: xáp có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ xáp:

Đây là các chữ cấu thành từ này: xáp

Dịch xáp sang tiếng Trung hiện đại:

空虚 《中无所有。》
靠近 《接近、挨近。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: xáp

xáp:xáp lại
xáp:xáp mặt
xáp:xáp lại
xáp𦝥:xáp ve
xáp tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: xáp Tìm thêm nội dung cho: xáp