Cao su chống va đập cửa
Chữ 𦝥 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𦝥, chiết tự chữ SÁP, XÁP
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𦝥:
𦝥
Chiết tự chữ 𦝥
Pinyin: cha1;
Việt bính: ;
𦝥
Nghĩa Trung Việt của từ 𦝥
sáp, như "sáp ong" (vhn)
xáp, như "xáp ve" (btcn)
Chữ gần giống với 𦝥:
䐍, 䐎, 䐏, 䐐, 䐑, 䐒, 䐓, 䐔, 䐕, 䐖, 䐗, 䐘, 䐙, 䐚, 䐛, 腛, 腜, 腟, 腠, 腢, 腤, 腥, 腦, 腧, 腩, 腫, 腬, 腭, 腮, 腯, 腰, 腳, 腶, 腷, 腸, 腹, 腺, 腻, 腼, 腽, 腾, 𦝥, 𦝬, 𦝹, 𦝺, 𦝼, 𦞁, 𦞍, 𦞎, 𦞏, 𦞐, 𦞑, 𦞒, 𦞓, 𦞔,Chữ gần giống 𦝥
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𦝥
| sáp | 𦝥: | sáp ong |
| xáp | 𦝥: | xáp ve |

Tìm hình ảnh cho: 𦝥 Tìm thêm nội dung cho: 𦝥
