Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Dịch xuýt sang tiếng Trung hiện đại:
参差 《大约; 几乎。》快要 《表示在很短的时间以内就要出现某种情况。》
嘘 《叹词, 表示制止、驱逐等。》
Nghĩa chữ nôm của chữ: xuýt
| xuýt | 啜: | xuýt xoa; xuýt nữa; xuýt chết; xuýt xoát |

Tìm hình ảnh cho: xuýt Tìm thêm nội dung cho: xuýt
