Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Dịch Đao sang tiếng Trung hiện đại:
单刀 《短柄长刀, 武术用具。》刀 《古代兵器, 泛指切、割、削、砍、铡的工具, 一般用钢铁制成。》
建
飞檐。《中国传统建筑檐部形式, 屋檐特别是屋角的檐部向上翘起. >
动
旗鱼; 锯齿鱼。《鱼, 身体纺锤形, 无鳞, 背部青蓝色, 腹面银白色, 口阔无齿, 上颌突出作剑状, 背鳍大, 象旗子, 尾鳍叉形。生活在海洋中, 用上颌刺食浮游在水面上的鱼, 夏季游到近海处产卵。》
Đao
刀 《姓。》

Tìm hình ảnh cho: Đao Tìm thêm nội dung cho: Đao
