Chữ 㷯 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㷯, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㷯:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㷯

[]

U+3DEF, tổng 15 nét, bộ Hỏa 火 [灬]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: beng4;
Việt bính: bang1 bit6 pung2;


Nghĩa Trung Việt của từ 㷯


Chữ gần giống với 㷯:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𤍐, 𤍑, 𤍕, 𤍠, 𤍤, 𤍶, 𤎍, 𤎎, 𤎏, 𤎐, 𤎑, 𤎒, 𤎓, 𤎔, 𤎕, 𤎛, 𤎜,

Chữ gần giống 㷯

Tự hình:

Tự hình chữ 㷯 Tự hình chữ 㷯 Tự hình chữ 㷯 Tự hình chữ 㷯

㷯 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㷯 Tìm thêm nội dung cho: 㷯