Chữ 𡆑 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𡆑, chiết tự chữ NHÀM, NHÂM, NHỞM

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𡆑:

𡆑

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𡆑

𡆑

Chiết tự chữ 𡆑

[]

U+021191, tổng 26 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𡆑

Nghĩa Trung Việt của từ 𡆑



nhàm, như "nhàm tai, nhàm chán" (vhn)
nhâm, như "nhâm nhi" (gdhn)
nhởm, như "lởm nhởm" (gdhn)

Chữ gần giống với 𡆑:

, 𡆑, 𡆖, 𡆗, 𡆘,

Chữ gần giống 𡆑

Tự hình:

Tự hình chữ 𡆑 Tự hình chữ 𡆑 Tự hình chữ 𡆑 Tự hình chữ 𡆑

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𡆑

nhàm𡆑:nhàm tai, nhàm chán
nhâm𡆑:nhâm nhi
nhờm𡆑: 
nhởm𡆑:lởm nhởm
𡆑 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𡆑 Tìm thêm nội dung cho: 𡆑