Chữ 䛿 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䛿, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䛿:

䛿

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䛿

䛿

Chiết tự chữ 䛿

䛿 cấu thành từ 2 chữ: 言, 鬲
  • 言 ngân, ngôn, ngỏn, ngồn, ngổn, ngộn, ngủn
  • 鬲 cách, lịch
  • []

    U+46FF, tổng 17 nét, bộ Ngôn 讠 [言]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ge2;
    Việt bính: gaak3;

    䛿

    Nghĩa Trung Việt của từ 䛿


    Chữ gần giống với 䛿:

    䛾, 䛿, 䜀, 䜁, 䜧, 謄, 謅, 謆, 謇, 謈, 謋, 謌, 謐, 謑, 謖, 謗, 謙, 謚, 講, 謝, 謞, 謟, 謠, 謡,

    Dị thể chữ 䛿

    𬤑,

    Chữ gần giống 䛿

    Tự hình:

    Tự hình chữ 䛿 Tự hình chữ 䛿 Tự hình chữ 䛿 Tự hình chữ 䛿

    䛿 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 䛿 Tìm thêm nội dung cho: 䛿