Chữ 㜴 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㜴, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㜴:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㜴

[]

U+3734, tổng 19 nét, bộ Nữ 女
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: meng4;
Việt bính: mung6;


Nghĩa Trung Việt của từ 㜴


Chữ gần giống với 㜴:

, , , , , 嬿, 𡤊,

Chữ gần giống 㜴

Tự hình:

Tự hình chữ 㜴 Tự hình chữ 㜴 Tự hình chữ 㜴 Tự hình chữ 㜴

㜴 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㜴 Tìm thêm nội dung cho: 㜴