Chữ 叒 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 叒, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 叒:

叒

Đây là các chữ cấu thành từ này: 叒

叒

Chiết tự chữ 叒

叒 cấu thành từ 3 chữ: 又, 又, 又
  • 又 hựu, lại
  • 又 hựu, lại
  • 又 hựu, lại
  • []

    U+53D2, tổng 6 nét, bộ Hựu 又
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ruo4;
    Việt bính: joek6;

    叒

    Nghĩa Trung Việt của từ 叒


    Chữ gần giống với 叒:

    㕜, 叒,

    Chữ gần giống 叒

    双, 馭, 叔, 戏, 叙, 变, 凾, 对, 受, 取,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 叒 Tự hình chữ 叒 Tự hình chữ 叒 Tự hình chữ 叒

    叒 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 叒 Tìm thêm nội dung cho: 叒