Chữ 㣢 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㣢, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㣢:

㣢

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㣢

㣢

Chiết tự chữ 㣢

[]

U+38E2, tổng 10 nét, bộ Xích 彳
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ti2;
Việt bính: daai1 taai4;

㣢

Nghĩa Trung Việt của từ 㣢


Chữ gần giống với 㣢:

㣢, 㣣, 徐, 徑, 徒, 従, 徕,

Chữ gần giống 㣢

Tự hình:

Tự hình chữ 㣢 Tự hình chữ 㣢 Tự hình chữ 㣢 Tự hình chữ 㣢

㣢 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㣢 Tìm thêm nội dung cho: 㣢