Dưới đây là các chữ có bộ Thủ [手, 扌]:

Thủ [Thủ]

U+624B, tổng 4 nét, bộ Thủ (扌)
Phiên âm: shǒu; Nghĩa: Tay

Tìm thấy 1175 chữ có bộ Thủ [手]

thủ [3], tài [3], thủ [4], trát [4], 𢩦 [4], 𢩧 [4], [5], [5], [5], [5], phốc, phác [5], bái [5], đả [5], nhưng, nhận [5], [5], [5], 𢩪 [5], [6], [6], [6], [6], thác [6], [6], giang [6], [6], hãn [6], tra, sa [6], [6], cột, hất [6], khấu [6], [6], đốn [6], thiên [6], chấp [6], [6], khoách, khoáng [6], môn [6], tảo [6], dương [6], tráp, hấp [6], 𢩭 [6], 𢩮 [6], 𢩵 [6], 𢩽 [6], 𢩾 [6], 𢩿 [6], 𢪀 [6], [7], [7], [7], [7], [7], [7], [7], [7], [7], nữu [7], phẫn, ban, bán [7], xả [7], nhiễu [7], [7], ban, bản [7], ư [7], phù [7], phê [7], chỉ [7], [7], ách [7], [7], trảo [7], kĩ [7], biến, biện [7], sao [7], [7], vấn [7], [7], [7], quyết [7], bả [7], [7], [7], chửng [7], [7], [7], ức [7], trữ [7], trảo, trao [7], bồi [7], đầu [7], đẩu [7], kháng [7], chiết, đề [7], phủ, mô [7], phao [7], [7], ảo [7], [7], đoàn, chuyên [7], khu [7], luân [7], thưởng, thương, thướng [7], [7], hộ [7], báo [7], [7], cự, củ [7], nghĩ [7], 𢪉 [7], 𢪊 [7], 𢪏 [7], 𢪗 [7], 𢪛 [7], 𢪠 [7], 𢪥 [7], 𢪭 [7], 𢪮 [7], 𢪯 [7], 𢪰 [7], 𢪱 [7], 𢪲 [7], 𢪳 [7], [8], [8], [8], [8], [8], [8], [8], [8], [8], [8], [8], [8], thừa [8], [8], phanh, bình [8], [8], [8], phi, bia [8], đài [8], [8], [8], bão [8], [8], [8], để, chỉ [8], sất [8], [8], mạt [8], [8], [8], áp [8], trừu [8], [8], [8], [8], phất, bật, phật [8], [8], trụ [8], đam, đảm [8], sách [8], mẫu [8], niêm [8], lạp [8], phủ, phu [8], phao [8], bạn, phan [8], phách [8], linh [8], quải [8], kiềm [8], thác, tháp, chích [8], bạt, bội [8], tha [8], tha, đà [8], ảo, áo, nữu, húc [8], câu, cù [8], chuyết [8], biện, phấn, phiên [8], chiêu, thiêu, thiều [8], [8], [8], [8], [8], long [8], giản, luyến [8], ủng, ung [8], lan [8], ninh [8], bát [8], trạch [8], [8], [8], [8], 𢪷 [8], 𢫃 [8], 𢫄 [8], 𢫅 [8], 𢫆 [8], 𢫈 [8], 𢫊 [8], 𢫌 [8], 𢫏 [8], 𢫑 [8], 𢫓 [8], 𢫔 [8], 𢫕 [8], 𢫖 [8], 𢫗 [8], 𢫘 [8], 𢫙 [8], 𢫚 [8], 𢫛 [8], 𢫜 [8], 𢫝 [8], 𢫞 [8], 𢫟 [8], 𢫠 [8], 𢫡 [8], 𢫣 [8], [9], [9], [9], [9], [9], [9], [9], [9], [9], [9], [9], [9], [9], [9], [9], noa [9], bái [9], [9], [9], quát, hoạt [9], thức [9], kiết, cát [9], chửng [9], [9], củng [9], thuyên [9], [9], tạt [9], khảo [9], [9], [9], bính, phanh [9], duệ [9], thập, thiệp, kiệp [9], trì [9], quải [9], [9], [9], đỏa [9], đỏa [9], chỉ [9], án [9], [9], [9], [9], [9], thiêu, thiểu, khiêu [9], [9], [9], [9], oạt [9], [9], [9], [9], qua [9], thát [9], hiệp, tiệp [9], nạo [9], đáng, đảng [9], kiệu, kiểu [9], tránh [9], tễ, tê [9], huy [9], triêm, tầm [9], na [9], [9], đĩnh [9], da [9], [9], [9], 𢫦 [9], 𢫨 [9], 𢫫 [9], 𢫮 [9], 𢫵 [9], 𢬂 [9], 𢬄 [9], 𢬅 [9], 𢬇 [9], 𢬐 [9], 𢬗 [9], 𢬢 [9], 𢬣 [9], 𢬤 [9], 𢬥 [9], 𢬦 [9], 𢬧 [9], 𢬨 [9], 𢬩 [9], 𢬭 [9], 𢬮 [9], [10], [10], [10], [10], [10], [10], [10], [10], [10], [10], quyền [10], nã [10], khiết, khế [10], noa, nư [10], [10], chí [10], luyên, luyến [10], ai, ải [10], tỏa [10], [10], [10], chấn, chân [10], [10], sa [10], [10], lộng [10], [10], [10], ấp [10], noa [10], vãn [10], hiệp, tiệp [10], [10], [10], ngộ [10], quấn [10], [10], thống [10], khổn [10], [10], [10], tróc [10], loát [10], bát [10], hãn [10], sao, siếu [10], niết [10], quyên [10], [10], bộ [10], duệ [10], tuấn [10], [10], [10], lao, liệu [10], tổn [10], [10], kiểm [10], hoán [10], đảo [10], [10], 𢬱 [10], 𢬳 [10], 𢬹 [10], 𢬾 [10], 𢬿 [10], 𢭂 [10], 𢭃 [10], 𢭄 [10], 𢭆 [10], 𢭑 [10], 𢭗 [10], 𢭜 [10], 𢭝 [10], 𢭩 [10], 𢭫 [10], 𢭬 [10], 𢭭 [10], 𢭮 [10], 𢭯 [10], 𢭰 [10], 𢭱 [10], 𢭲 [10], 𢭳 [10], 𢭴 [10], 𢭵 [10], 𢭶 [10], 𢭷 [10], 𢭸 [10], 𢭹 [10], 𢭺 [10], 𢭻 [10], 𢭼 [10], 𢭽 [10], 𢭾 [10], 𢭿 [10], 𢮀 [10], [11], [11], [11], [11], [11], [11], [11], 㧿 [11], [11], [11], [11], [11], [11], [11], [11], [11], sa [11], oản [11], [11], phủng [11], xả [11], liệt, lệ [11], môn [11], [11], bãi, phách [11], cư, cứ [11], [11], [11], nhai [11], quyển, quyền [11], tổng [11], điến [11], chủy [11], tiệp, thiệp [11], [11], nại [11], niệp, niệm, nẫm [11], noa [11], tốt [11], [11], hiên, hân [11], [11], điêm [11], tảo, táo [11], luân [11], [11], [11], xuyết [11], thụ [11], điệu, trạo [11], bồi, phẩu, bẫu [11], [11], kỉ [11], đào [11], kháp [11], [11], bài [11], dịch [11], [11], quật [11], tránh [11], quải [11], nghễ, nghiệt [11], thiểm, diễm [11], [11], lược [11], thải, thái [11], tham, thám [11], [11], tiếp [11], [11], khống [11], thôi, suy [11], yểm [11], thố, trách [11], tưu [11], cúc [11], [11], kiên [11], khẳng [11], [11], lỗ [11], quặc, quách [11], trịch [11], đạn, đàn [11], [11], [11], [11], quán [11], bính [11], nạch [11], miêu [11], [11], da [11], [11], [11], 𢮏 [11], 𢮑 [11], 𢮖 [11], 𢮩 [11], 𢮪 [11], 𢮫 [11], 𢮬 [11], 𢮭 [11], 𢮵 [11], 𢮿 [11], 𢯊 [11], 𢯎 [11], 𢯏 [11], 𢯐 [11], 𢯑 [11], 𢯒 [11], 𢯓 [11], 𢯔 [11], 𢯕 [11], 𢯖 [11], 𢯗 [11], 𢯘 [11], 𢯙 [11], 𢯚 [11], 𢯛 [11], 𢯜 [11], 𢯝 [11], 𢯞 [11], 𢯟 [11], 𢯠 [11], 𢯡 [11], 𢯢 [11], 𢯤 [11], 𢯥 [11], 𢯦 [11], 𢯧 [11], 𢯨 [11], [12], [12], [12], [12], [12], [12], [12], [12], [12], [12], [12], [12], [12], [12], [12], chưởng [12], [12], xế, xiết [12], [12], [12], duyện [12], giản, luyến [12], [12], [12], tiễn [12], du [12], quỹ [12], [12], nhu, nhụ [12], tai [12], thấu [12], tuyên [12], đề, thì, để [12], niết [12], sáp, tráp [12], tổng [12], chấm [12], ấp, tập [12], tuần [12], hoành [12], dương [12], hoán [12], yểm [12], [12], yêm [12], yết, yển [12], ác [12], khách [12], sủy, tuy, đoàn [12], [12], [12], [12], khai, giai [12], thu [12], [12], yết [12], huy [12], [12], [12], thiệt, điệp [12], tiết [12], viên, viện [12], sáp [12], tra [12], [12], [12], [12], lãm [12], uấn [12], khấm [12], sam [12], các [12], lâu [12], [12], giảo [12], tha, sai [12], tao, trảo [12], sưu, sảo [12], trùy, đôi [12], đáp [12], hột, cốt [12], trà [12], bính [12], [12], 𢯮 [12], 𢯰 [12], 𢯱 [12], 𢯷 [12], 𢰥 [12], 𢰦 [12], 𢰳 [12], 𢰸 [12], 𢰺 [12], 𢰽 [12], 𢰾 [12], 𢱎 [12], 𢱏 [12], 𢱐 [12], 𢱑 [12], 𢱒 [12], 𢱓 [12], 𢱔 [12], 𢱕 [12], 𢱖 [12], 𢱗 [12], 𢱘 [12], 𢱙 [12], 𢱚 [12], 𢱛 [12], 𢱜 [12], 𢱝 [12], 𢱞 [12], [13], [13], [13], [13], [13], [13], [13], [13], [13], [13], [13], [13], [13], [13], [13], [13], [13], [13], [13], [13], nghiên [13], thu [13], cấu, câu [13], [13], [13], xác, giác [13], sưu, trửu [13], [13], [13], tổn [13], tôn [13], bác [13], súc [13], bảng, bang [13], khạp [13], diêu, dao [13], đảo [13], chi [13], [13], [13], [13], cảo [13], sóc [13], táng [13], tấn [13], [13], ách [13], nạch, nhược [13], thiên [13], tháp [13], [13], đường [13], bàn, ban [13], [13], [13], oa [13], [13], uấn [13], thưởng, thương, thướng, sang [13], [13], huề [13], trá [13], [13], [13], [13], [13], nhiếp [13], sư [13], bãi [13], diêu, dao [13], bấn, thấn [13], than [13], [13], [13], si [13], mạc, mô [13], 𢱟 [13], 𢱢 [13], 𢱨 [13], 𢱸 [13], 𢲈 [13], 𢲔 [13], 𢲛 [13], 𢲜 [13], 𢲝 [13], 𢲞 [13], 𢲟 [13], 𢲠 [13], 𢲡 [13], 𢲢 [13], 𢲣 [13], 𢲤 [13], 𢲥 [13], 𢲦 [13], 𢲧 [13], 𢲨 [13], 𢲩 [13], 𢲪 [13], 𢲫 [13], 𢲬 [13], 𢲭 [13], 𢲮 [13], 𢲯 [13], 𢲱 [13], 𢲲 [13], [14], [14], [14], [14], [14], [14], [14], [14], [14], [14], [14], [14], [14], [14], [14], [14], 㨿 [14], [14], [14], khiên [14], cách [14], [14], thung [14], [14], quặc, quách [14], suất [14], [14], trích [14], [14], quán [14], [14], lâu [14], tổng [14], [14], [14], tồi, tỏa [14], [14], chích [14], [14], [14], [14], khu [14], sư [14], [14], đoàn, chuyên [14], [14], mô [14], chiệp, lạp [14], sam, tiêm, sảm, tham [14], [14], phiếu, phiêu [14], [14], lược [14], anh, oanh [14], phiết [14], hạm [14], xả [14], [14], qua [14], 𢲵 [14], 𢲷 [14], 𢲸 [14], 𢲼 [14], 𢲽 [14], 𢲾 [14], 𢳂 [14], 𢳆 [14], 𢳙 [14], 𢳜 [14], 𢳝 [14], 𢳞 [14], 𢳟 [14], 𢳠 [14], 𢳥 [14], 𢳯 [14], 𢳳 [14], 𢳶 [14], 𢴇 [14], 𢴈 [14], 𢴉 [14], 𢴊 [14], 𢴋 [14], 𢴌 [14], 𢴍 [14], 𢴎 [14], 𢴏 [14], 𢴐 [14], 𢴑 [14], 𢴒 [14], 𢴓 [14], 𢴔 [14], 𢴕 [14], 𢴖 [14], 𢴗 [14], 𢴘 [14], 𢴙 [14], 𢴚 [14], 𢴛 [14], 𢴜 [14], 𢴝 [14], 𢴞 [14], [15], [15], [15], [15], [15], [15], [15], [15], [15], [15], [15], [15], [15], [15], ma [15], chí [15], nghiệt [15], kích [15], quyệt, quệ, quyết [15], [15], lao, liệu [15], [15], [15], [15], [15], [15], triêm [15], sanh [15], sanh [15], tát, tản [15], nạo [15], [15], ti, tê [15], đáp [15], tỗn [15], niên, niễn, nhiên [15], [15], huy [15], tràng [15], kiệu, kiểu [15], thao [15], [15], đạn, đàn [15], triệt [15], bát [15], liêu, liệu [15], phủ, mô [15], khiêu [15], bá, bả [15], toát [15], soạn, tuyển, chuyển [15], phác, bạc, phốc [15], khấm [15], [15], niện [15], hiệt [15], [15], [15], thoán [15], thát [15], [15], cầm [15], huề [15], [15], [15], [15], 𢴩 [15], 𢴾 [15], 𢴿 [15], 𢵄 [15], 𢵉 [15], 𢵋 [15], 𢵌 [15], 𢵓 [15], 𢵔 [15], 𢵧 [15], 𢵨 [15], 𢵩 [15], 𢵪 [15], 𢵫 [15], 𢵬 [15], 𢵭 [15], 𢵮 [15], 𢵯 [15], 𢵰 [15], 𢵱 [15], 𢵲 [15], 𢵳 [15], 𢵴 [15], 𢵵 [15], 𢵶 [15], 𢵷 [15], 𢵸 [15], 𢵹 [15], 𢵺 [15], 𢵻 [15], 𢵼 [15], 𢵽 [15], 𢷅 [15], [16], [16], [16], [16], [16], [16], [16], [16], hám [16], kiểm [16], [16], ủng [16], lôi, lụy [16], [16], lỗ [16], thiện [16], trạch [16], [16], đáng, đảng [16], thao, tháo [16], kình [16], hoàn [16], [16], đam, đảm [16], bịch, tịch, phích [16], [16], cứ [16], [16], tẩu [16], hoạch, oách, hộ [16], [16], [16], 𢶀 [16], 𢶂 [16], 𢶅 [16], 𢶍 [16], 𢶑 [16], 𢶒 [16], 𢶜 [16], 𢶟 [16], 𢶠 [16], 𢶢 [16], 𢶣 [16], 𢶤 [16], 𢶥 [16], 𢶯 [16], 𢶶 [16], 𢶷 [16], 𢶸 [16], 𢶹 [16], 𢶺 [16], 𢶻 [16], 𢶼 [16], 𢶽 [16], 𢶾 [16], 𢶿 [16], 𢷀 [16], 𢷁 [16], 𢷂 [16], 𢷃 [16], 𢷄 [16], 𢷆 [16], [17], [17], [17], [17], [17], [17], [17], kích [17], phách, bịch [17], [17], tễ, tê [17], đài [17], trạc [17], đảo [17], [17], sát [17], cử [17], nhũ [17], áp [17], nghĩ [17], bấn, thấn [17], ninh [17], các [17], trịch [17], khoách, khoáng [17], trích, thích [17], [17], 𢷏 [17], 𢷣 [17], 𢷤 [17], 𢷮 [17], 𢷯 [17], 𢷰 [17], 𢷱 [17], 𢷲 [17], 𢷳 [17], 𢷴 [17], 𢷵 [17], [18], [18], [18], [18], [18], [18], [18], [18], [18], [18], [18], [18], lãm [18], áp [18], [18], hiệt [18], [18], bãi [18], tẩu [18], [18], [18], nhiễu [18], [18], sư [18], toàn [18], niện [18], 𢷹 [18], 𢸚 [18], 𢸛 [18], 𢸜 [18], 𢸝 [18], 𢸞 [18], 𢸟 [18], 𢸠 [18], 𢸡 [18], 𢸢 [18], [19], [19], phàn, phan [19], quấn [19], [19], [19], [19], [19], long, lũng [19], [19], toàn, toản [19], 𢸣 [19], 𢸫 [19], 𢸵 [19], 𢸾 [19], 𢹂 [19], 𢹅 [19], 𢹆 [19], 𢹇 [19], 𢹈 [19], 𢹉 [19], 𢹊 [19], 𢹌 [19], [20], [20], [20], lan [20], anh, oanh [20], nhương, nhưỡng [20], sam [20], 𢹑 [20], 𢹣 [20], 𢹤 [20], 𢹥 [20], 𢹦 [20], 𢹧 [20], 𢹨 [20], 𢹩 [20], 𢹪 [20], 𢹫 [20], [21], [21], [21], [21], thoán [21], huề [21], nhiếp [21], [21], 𢹽 [21], 𢹾 [21], 𢹿 [21], 𢺀 [21], 𢺁 [21], [22], quấn [22], toàn, toản [22], than [22], điên [22], 𢺋 [22], 𢺍 [22], 𢺎 [22], 𢺒 [22], 𢺓 [22], 𢺔 [22], [23], [23], luyên, luyến [23], toản [23], đảng [23], giảo [23], quặc [23], 𢺛 [23], 𢺜 [23], 𢺝 [23], lãm [24], [24], 𢺤 [24], [25], [25], nãng [25], 𢺳 [28],

Các bộ thủ 4 nét

(Tâm 忄), (Qua), (Hộ), (Thủ 扌), (Chi), (Phộc 攵), (Văn), (Đẩu), (Cân), (Phương), (Vô), (Nhật), (Viết), (Nguyệt), (Mộc), (Khiếm), (Chỉ), (Đãi), (Thù), (Vô 毋), (Tỷ), (Mao), (Thị), (Khí), (Thủy 氵), (Hỏa 灬), (Trảo 爫), (Phụ), (Hào), (Tường), (Phiến), (Nha), (Ngưu 牜), (Nhựu), (Kiến 見), (Bối 貝), (Xa 車), (Trường 長), (Vi 韋), (Phong 風), (Phi 飛),