Cao su chống va đập cửa

Chữ 𢶣 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢶣, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𢶣:

𢶣

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𢶣

𢶣

Chiết tự chữ 𢶣

[]

U+022DA3, tổng 16 nét, bộ Thủ 手 [扌]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: die2;
Việt bính: dip6;

𢶣

Nghĩa Trung Việt của từ 𢶣


Chữ gần giống với 𢶣:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢶀, 𢶂, 𢶅, 𢶍, 𢶑, 𢶒, 𢶜, 𢶟, 𢶠, 𢶢, 𢶣, 𢶤, 𢶥, 𢶯, 𢶶, 𢶷, 𢶸, 𢶹, 𢶺, 𢶻, 𢶼, 𢶽, 𢶾, 𢶿, 𢷀, 𢷁, 𢷂, 𢷃, 𢷄, 𢷆,

Dị thể chữ 𢶣

,

Chữ gần giống 𢶣

Tự hình:

Tự hình chữ 𢶣 Tự hình chữ 𢶣 Tự hình chữ 𢶣 Tự hình chữ 𢶣

𢶣 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𢶣 Tìm thêm nội dung cho: 𢶣