Chữ 㪎 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㪎, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㪎:

㪎

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㪎

㪎

Chiết tự chữ 㪎

[]

U+3A8E, tổng 11 nét, bộ Phộc 攴 [攵]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: shan3;
Việt bính: sim2;

㪎

Nghĩa Trung Việt của từ 㪎


Chữ gần giống với 㪎:

㪊, 㪋, 㪌, 㪍, 㪎, 啟, 敍, 敎, 敏, 救, 敓, 敔, 敕, 敗, 敘, 教, 敚, 敛, 𢽙,

Dị thể chữ 㪎

𪯋,

Chữ gần giống 㪎

Tự hình:

Tự hình chữ 㪎 Tự hình chữ 㪎 Tự hình chữ 㪎 Tự hình chữ 㪎

㪎 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㪎 Tìm thêm nội dung cho: 㪎