Chữ 褄 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 褄, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 褄:

褄

Đây là các chữ cấu thành từ này: 褄

褄

Chiết tự chữ 褄

[]

U+8904, tổng 13 nét, bộ Y 衣 [衤]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: qi5;
Việt bính: ;

褄

Nghĩa Trung Việt của từ 褄


Chữ gần giống với 褄:

裨, 裪, 裯, 裰, 裱, 裲, 裸, 裺, 裼, 裾, 褀, 褂, 褃, 褄, 𧚭, 𧛆, 𧛇, 𧛈, 𧛉, 𧛊, 𧛋, 𧛌, 𧛎, 𫌀,

Chữ gần giống 褄

裰, 褘, 褟, 褞, 褝, 褛, 褚, 褙, 褗, 褠,

Tự hình:

Tự hình chữ 褄 Tự hình chữ 褄 Tự hình chữ 褄 Tự hình chữ 褄

褄 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 褄 Tìm thêm nội dung cho: 褄