Chữ 䁠 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䁠, chiết tự chữ GƯỜM, GẰM

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 䁠:

䁠

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䁠

䁠

Chiết tự chữ 䁠

[]

U+4060, tổng 15 nét, bộ Mục 目
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: lian2;
Việt bính: lim4;

䁠

Nghĩa Trung Việt của từ 䁠



gườm, như "gườm gườm" (vhn)
gằm, như "gằm ghè" (btcn)

Chữ gần giống với 䁠:

䁗, 䁘, 䁙, 䁚, 䁛, 䁜, 䁝, 䁞, 䁟, 䁠, 瞋, 瞌, 瞎, 瞏, 瞑, 瞒, 瞓, 𥈿, 𥉩, 𥉪, 𥉫, 𥉬, 𥉭, 𥉮, 𥉯, 𥉰, 𥉲,

Chữ gần giống 䁠

Tự hình:

Tự hình chữ 䁠 Tự hình chữ 䁠 Tự hình chữ 䁠 Tự hình chữ 䁠

Nghĩa chữ nôm của chữ: 䁠

gườm䁠:gườm gườm
gằm䁠:gằm ghè
䁠 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䁠 Tìm thêm nội dung cho: 䁠