Chữ 𥉬 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𥉬, chiết tự chữ LIẾC, LÉT

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𥉬:

𥉬

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𥉬

𥉬

Chiết tự chữ 𥉬

[]

U+02526C, tổng 15 nét, bộ Mục 目
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𥉬

Nghĩa Trung Việt của từ 𥉬



lét, như "lấm la, lấm lét" (vhn)
liếc, như "liếc mắt" (gdhn)

Chữ gần giống với 𥉬:

, , , , , , , , , , , , , , , , , 𥈿, 𥉩, 𥉪, 𥉫, 𥉬, 𥉭, 𥉮, 𥉯, 𥉰, 𥉲,

Chữ gần giống 𥉬

Tự hình:

Tự hình chữ 𥉬 Tự hình chữ 𥉬 Tự hình chữ 𥉬 Tự hình chữ 𥉬

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𥉬

liếc𥉬:liếc mắt
lét𥉬:lấm la, lấm lét
𥉬 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𥉬 Tìm thêm nội dung cho: 𥉬