Chữ 㔗 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㔗, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㔗:

㔗

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㔗

㔗

Chiết tự chữ 㔗

[]

U+3517, tổng 7 nét, bộ Lực 力
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: fei4;
Việt bính: bei6 faai3 fan4 gaat1 ngaat6;

㔗

Nghĩa Trung Việt của từ 㔗


Chữ gần giống với 㔗:

㔗, 㔘, 助, 努, 劫, 劬, 劭, 励, 劲, 劳, 労, 𠡎, 𠡏,

Chữ gần giống 㔗

Tự hình:

Tự hình chữ 㔗 Tự hình chữ 㔗 Tự hình chữ 㔗 Tự hình chữ 㔗

㔗 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㔗 Tìm thêm nội dung cho: 㔗