Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 囌 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 囌, chiết tự chữ TÔ
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 囌:
囌
Pinyin: su1;
Việt bính: sou1;
囌 tô
Nghĩa Trung Việt của từ 囌
(Động) Lỗ tô 嚕囌: xem lỗ 嚕.tô, như "lỗ tô (nói nhiều)" (gdhn)
Chữ gần giống với 囌:
囌,Dị thể chữ 囌
苏,
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 囌
| tô | 囌: | lỗ tô (nói nhiều) |

Tìm hình ảnh cho: 囌 Tìm thêm nội dung cho: 囌
