Chữ 䘃 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䘃, chiết tự chữ MẶC, MỰC

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 䘃:

䘃

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䘃

䘃

Chiết tự chữ 䘃

[]

U+4603, tổng 21 nét, bộ Trùng 虫
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: mo4;
Việt bính: maak6 mik6 mong4;

䘃

Nghĩa Trung Việt của từ 䘃



mực, như "cá mực" (vhn)
mặc, như "cá mực" (btcn)

Chữ gần giống với 䘃:

䘂, 䘃, 䘄, 蠜, 蠟, 蠡, 蠢, 蠟, 𧔙, 𧔚, 𧔛, 𧔜,

Chữ gần giống 䘃

Tự hình:

Tự hình chữ 䘃 Tự hình chữ 䘃 Tự hình chữ 䘃 Tự hình chữ 䘃

Nghĩa chữ nôm của chữ: 䘃

mặc䘃:cá mực
mực䘃:cá mực
䘃 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䘃 Tìm thêm nội dung cho: 䘃