Chữ 蠟 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 蠟, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 蠟:

蠟

Đây là các chữ cấu thành từ này: 蠟

蠟

Chiết tự chữ 蠟

[]

U+F927, tổng 21 nét, bộ Trùng 虫
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

蠟

Nghĩa Trung Việt của từ 蠟


Chữ gần giống với 蠟:

䘂, 䘃, 䘄, 蠜, 蠟, 蠡, 蠢, 蠟, 𧔙, 𧔚, 𧔛, 𧔜,

Chữ gần giống 蠟

Tự hình:

Tự hình chữ 蠟 Tự hình chữ 蠟 Tự hình chữ 蠟 Tự hình chữ 蠟

蠟 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 蠟 Tìm thêm nội dung cho: 蠟