Từ: 栗色 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 栗色:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 栗 • 色

Nghĩa của 栗色 trong tiếng Trung hiện đại:

[lìsè] màu nâu; màu hạt dẻ。像栗子皮那样的颜色。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 栗

lật栗:lật bật, lật đật; lật lọng
lặt栗:lượm lặt
lứt栗:gạo lứt
rật栗:rần rật
rứt栗: 
sật栗:sần sật
sựt栗:nhai sựt sựt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 色

sắc色:màu sắc
sặc色:sặc sỡ
栗色 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 栗色 Tìm thêm nội dung cho: 栗色