Chữ 䙆 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䙆, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䙆:

䙆

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䙆

䙆

Chiết tự chữ 䙆

[]

U+4646, tổng 15 nét, bộ Y 衣 [衤]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: kui4;
Việt bính: ;

䙆

Nghĩa Trung Việt của từ 䙆


Chữ gần giống với 䙆:

䙃, 䙄, 䙅, 䙆, 䙇, 䙈, 䙉, 䙊, 䙌, 褒,

Chữ gần giống 䙆

Tự hình:

Tự hình chữ 䙆 Tự hình chữ 䙆 Tự hình chữ 䙆 Tự hình chữ 䙆

䙆 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䙆 Tìm thêm nội dung cho: 䙆